chôn chân

chôn chân

Công việc bận rộn đã chôn chân anh ấy ở văn phòng suốt tuần.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Bị giữ chặt, bị cầm chânmột nơi nào đó, không thể di chuyển đi nơi khác: Diễn tả tình trạng bị buộc phảilại một chỗ, thường do hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc một lực lượng nào đó ngăn cản.
    • một chỗ, không chịu đi đâu: Diễn tả hành động tự nguyện hoặc thói quen chỉ quanh quẩnmột nơi, không muốn ra ngoài hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chôn chân": Nhấn mạnh trạng thái bị động, bị buộc phảilại.
    • Anh ta bị chôn chânnhà lệnh cách ly y tế.
  • "tự chôn chân": Nhấn mạnh tính chủ động, tự nguyện hoặc do lối sống khiến mình không di chuyển.
    • Đừng tự chôn chân mình trong bốn bức tường, hãy ra ngoài khám phá.
Biến thể từ gần giống
  • Cầm chân: Có nghĩa tương tự "chôn chân" khi chỉ việc giữ ai đó lại, ngăn không cho đi. Tuy nhiên, "cầm chân" thường dùng trong ngữ cảnh đối tượng tác động cụ thể ( dụ: cầm chân đối thủ, cầm chân khách).
  • chân: Ít dùng hơn, cũng có nghĩa hạn chế di chuyển, tự giới hạn bản thân trong một phạm vi.
Từ đồng nghĩa
  • Giam chân: (Thường dùng trong văn chương, báo chí) Giữ ai đó lại một chỗ.
  • Trói chân: (Nghĩa bóng) Làm cho không thể di chuyển, hành động tự do.
Từ trái nghĩa
  • Rảo bước: Đi thoăn thoắt, nhanh nhẹn.
  • Rong ruổi: Đi đây đó, di chuyển nhiều nơi.
  • Tung hoành: Hoạt động tự do, không bị ngăn cản.
Thành ngữ liên quan
  • Buộc chân: Giữ chặt không cho đi. ( dụ: )
  • Chân ướt chân ráo: Vừa mới đến nơi, chưa kịp nghỉ ngơi. (Tạo sự tương phản với việc "chôn chân" lâu dàimột chỗ).